telephone company

telephone company

The telephone company installed new lines in our neighborhood.

Định nghĩa

Danh từ: Công ty điện thoại (telephone company) một doanh nghiệp tiện ích công cộng cung cấp dịch vụ điện thoại cho khách hàng. Công ty này quản lý hạ tầng mạng lưới, thiết bị tổng đài, các dịch vụ liên quan như gọi thoại, tin nhắn, hoặc kết nối internet qua đường dây điện thoại.

dụ sử dụng
  • (Công ty điện thoại đã lắp đặt một đường dây mới cho văn phòng của chúng tôi.)
  • ( ấy đã gọi cho công ty điện thoại để báo cáo sự cố với đường dây cố định của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deal with the telephone company": giải quyết các vấn đề hành chính hoặc kỹ thuật với công ty điện thoại.

    • Dealing with the telephone company can be frustrating due to long wait times. (Giải quyết vấn đề với công ty điện thoại có thể gây bực mình thời gian chờ đợi lâu.)
  • "telephone company monopoly": độc quyền của công ty điện thoại (thường đề cập đến thời kỳ trước khi thị trường viễn thông được tự do hóa).

    • In the past, the telephone company had a monopoly on local calls. (Trong quá khứ, công ty điện thoại nắm độc quyền về các cuộc gọi nội hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Telecom company (danh từ): công ty viễn thông, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả dịch vụ điện thoại, internet truyền hình.
    • The telecom company expanded its services to include fiber-optic internet. (Công ty viễn thông đã mở rộng dịch vụ bao gồm cả internet cáp quang.)
  • Phone company (danh từ): dạng rút gọn thông dụng của "telephone company".
    • I switched to a different phone company for better rates. (Tôi đã chuyển sang một công ty điện thoại khác để giá cước tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Carrier: nhà cung cấp dịch vụ (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
    • The carrier offers both landline and mobile services. (Nhà cung cấp dịch vụ cung cấp cả dịch vụ điện thoại cố định di động.)
  • Service provider: nhà cung cấp dịch vụ (thuật ngữ chung).
    • Our service provider upgraded the network last month. (Nhà cung cấp dịch vụ của chúng tôi đã nâng cấp mạng lưới vào tháng trước.)
Các cụm từ liên quan
  • Telephone company directory: danh bạ công ty điện thoại.
    • You can find the number in the telephone company directory. (Bạn có thể tìm số điện thoại trong danh bạ của công ty điện thoại.)
  • Telephone company bill: hóa đơn của công ty điện thoại.
    • I need to pay the telephone company bill by the end of the month. (Tôi cần thanh toán hóa đơn của công ty điện thoại trước cuối tháng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hold the line": giữ máy (khi gọi điện), nhưng cũng có thể được dùng ẩn dụ để chỉ việc kiên nhẫn chờ đợi.
    • The receptionist asked me to hold the line while she transferred the call to the telephone company. (Nhân viên lễ tân yêu cầu tôi giữ máy trong khi ấy chuyển cuộc gọi đến công ty điện thoại.)